Hệ Intense Đài Loan 2026: Lộ trình “Vàng” nhận học bổng và việc làm ngay

Nhắc đến quyết định đi du học Đài Loan, nhiều phụ huynh và học sinh thường mang trong mình hai nỗi trăn trở lớn về gánh nặng tài chính hàng trăm triệu đồng và sự bấp bênh về cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp. Thấu hiểu những rào cản đó, năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử khi Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE) chính thức mở rộng hệ INTENSE (International Talent Nurturing Education Special Program) của Đài Loan. Đây không chỉ là một chương trình giáo dục thông thường, mà là một “tấm vé vàng” mang đến cho bạn lộ trình học tập, thực tập và làm việc được đài thọ cũng như bảo chứng tuyệt đối từ chính phủ.

Với nhiều trường đại học và hàng nghìn suất học bổng mỗi năm. Học bổng INTENSE 2026 mang đến lộ trình học tập, thực tập, việc làm rõ ràng tại Đài Loan.

Tổng quan về du học Đài Loan hệ Intense

Hệ INTENSE của Đài Loan là gì?

Là chương trình Đặc biệt Giáo dục Tài năng Công nghiệp Quốc tế (được biết đến với tên gọi hệ INTENSE của Đài Loan) là chiến lược thu hút nhân tài trọng điểm do Bộ Giáo dục phối hợp cùng Hội đồng Phát triển Quốc gia Đài Loan (NDC) khởi xướng.

Điểm khác biệt và đắt giá nhất của lộ trình này chính là mô hình đào tạo “đo ni đóng giày”: Được chính phủ cấp ngân sách, Nhà trường đào tạo chuyên môn xuất sắc, và Doanh nghiệp tài trợ sinh hoạt phí kiêm bảo đảm đầu ra. Chương trình đang tập trung chiêu mộ sinh viên quốc tế vào các khối ngành mà Đài Loan đang dẫn đầu và vô cùng khát nhân lực là: STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học), Công nghệ Bán dẫn và Tài chính.

Các hình thức đào tạo

  • Chương trình song bằng (Dual-degree): Áp dụng lộ trình 2+2+i hoặc 3+1+i (kết hợp học tại nước sở tại và học tại Đài Loan).

  • Chương trình cao đẳng 2 năm (Two-year College Degree): Lộ trình hoàn hảo dành cho sinh viên tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.

  • Chương trình sau cử nhân 2 năm (Two-year Post-bachelor’s Degree): Dành cho sinh viên đã tốt nghiệp cử nhân và tham gia đào tạo chuyên sâu, nhận bằng cử nhân thứ hai. Lộ trình đào tạo này của hệ INTENSE của Đài Loan đặc biệt chú trọng và tập trung vào đào tạo nghề nghiệp chuyên sâu.

  • Cử nhân học cùng sinh viên bản xứ (Bachelor’s Classes with Domestic Students): Lựa chọn tuyệt vời để tạo cơ hội hòa nhập môi trường học thuật Đài Loan một cách tự nhiên và toàn diện nhất.

  • Thạc sĩ (Master’s Degree): Áp dụng thời gian đào tạo 1+1+i, các học viên cao học của hệ INTENSE của Đài Loan có thể học bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung.

  • Tiến sĩ (Doctoral Degree): Bậc học cao nhất thuộc hệ INTENSE của Đài Loan được thiết kế mở rộng cho đối tượng nghiên cứu chuyên sâu và định hướng học thuật lâu dài.

(“i” là viết tắt của internship – kỳ thực tập tại doanh nghiệp đối tác)

📌 Gặp ngay chuyên viên tư vấn du học 20 năm kinh nghiệm để được tư vấn miễn phí: 📞 0941.57.9922 ; 0354.01.5226 hoặc 0911.75.0606

Vì sao nên chọn chương trình Intense? (Quyền lợi & Đặc quyền)

Các trường đại học Đài Loan hợp tác với những doanh nghiệp hàng đầu để xây dựng các khóa học chuyên ngành gắn liền với nhu cầu thực tiễn. Doanh nghiệp tham gia chương trình không chỉ cung cấp cơ hội thực tập mà còn mở ra lộ trình việc làm sau khi tốt nghiệp, giúp sinh viên chuyển tiếp thuận lợi từ giảng đường đến môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Chương trình INTENSE đặc biệt chào đón sinh viên và cử nhân Việt Nam mong muốn du học tại Đài Loan, với trọng tâm ở các lĩnh vực STEM, công nghệ bán dẫn và tài chính.

Miễn học phí năm đầu:

Bạn sẽ được Chính phủ Đài Loan tài trợ trực tiếp học phí và tạp phí lên đến 50.000 NTD/học kỳ (hỗ trợ tối đa trong suốt 2 năm học). Chưa dừng lại ở đó, tân sinh viên còn được hỗ trợ phí vé máy bay một chiều đến Đài Loan (tối đa 9.000 NTD) và các chi phí hành chính ban đầu. Gia đình hoàn toàn yên tâm vì học sinh không cần phải vay mượn để đi du học.

Trợ cấp sinh hoạt phí:

Bạn sẽ được nhận khoản trợ cấp tối thiểu 10.000 NTD mỗi tháng từ doanh nghiệp tài trợ. Mức phí này là bệ phóng tài chính vững chắc để bạn tự lo liệu các nhu cầu thiết yếu hàng ngày một cách thoải mái trong mức cơ bản. Nỗi lo “cơm áo gạo tiền” sẽ được giảm tải đáng kể, giúp bạn trải nghiệm cuộc sống sinh viên một cách an tâm và chất lượng nhất.

Hưởng lương chuẩn quốc tế:

Sinh viên không học lý thuyết suông mà được trực tiếp cọ xát tại các tập đoàn công nghệ và tài chính lớn. Mức lương thực tập được cam kết tuân thủ nghiêm ngặt theo bộ tiêu chuẩn lao động minh bạch của Đài Loan, đảm bảo tuyệt đối quyền lợi và sự an toàn cho sinh viên.

Ký hợp đồng làm việc ngay khi tốt nghiệp:

Bạn sẽ không phải chật vật đi rải CV xin việc. Ngay khi cầm tấm bằng trên tay, sinh viên sẽ được doanh nghiệp ký hợp đồng lao động tối thiểu 2 năm với mức lương hấp dẫn dành cho chuyên gia. Đây là bước đệm hoàn hảo để bạn chuyển đổi sang Visa làm việc và nắm bắt cơ hội định cư lâu dài.

Học bổng đa dạng

Nguồn tài trợ Chi tiết Học bổng & Quyền lợi
🏛️ Bộ Giáo dục Đài Loan
  • Hỗ trợ sinh hoạt: Doanh nghiệp tài trợ khoảng 8 triệu VNĐ/tháng phí sinh hoạt (ít nhất trong 10 tháng đầu tiên, tùy thỏa thuận).
  • Cơ hội làm thêm: Được phép làm thêm 20h/tuần. Lương cơ bản 190 TWD/giờ (Thu nhập khoảng 14.640 TWD ~ 12 triệu VNĐ/tháng).
  • Đầu ra đảm bảo: Tốt nghiệp có việc làm ổn định, cơ hội thăng tiến cao. Lương cơ bản bậc Thạc sĩ khoảng 28 – 30 triệu VNĐ.
🏫 Trường Đại học tiếp nhận
  • Miễn phí Ký túc xá: Miễn 100% phí KTX năm đầu tiên. Năm thứ 2 tiếp tục miễn 100% nếu sinh viên chọn ở tại trường.
  • Hỗ trợ tài chính: Tài trợ 30% cho những sinh viên không đạt tiêu chuẩn nhận học bổng của cơ quan quản lý giáo dục.
  • Nâng cao ngoại ngữ: Được hỗ trợ phụ đạo và tăng cường năng lực tiếng Trung.
  • Chứng chỉ chuyên môn: Đào tạo và hỗ trợ thi các chứng chỉ liên quan đến ngành công nghiệp chất bán dẫn.
🏢 Doanh nghiệp tài trợ
  • Trợ cấp sinh hoạt: Tối thiểu 10.000 TWD/tháng trong suốt thời gian học tập tại trường.
  • Trợ cấp thực tập: Nhận mức lương tối thiểu bằng lương cơ bản của Đài Loan khi đi thực tập ngoài trường.
  • Học bổng toàn phần: Tài trợ tối đa 2 năm. (Năm 2: Xét duyệt chọn 70% sinh viên khá để tài trợ tiếp, 30% còn lại do nhà trường hỗ trợ).

Điều kiện tuyển sinh hệ INTENSE 2026

Tiêu chí đánh giá Chi tiết yêu cầu & Điều kiện
🗣️ Yêu cầu Ngoại ngữ
(Áp dụng tùy theo ngôn ngữ giảng dạy của ngành học)
▶ Đối với chương trình giảng dạy bằng Tiếng Hoa:

  • Cần có chứng chỉ TOCFL A2 ngay tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Bắt buộc đạt TOCFL B1 trước khi bước vào học kỳ 3 để tiếp tục nhận học bổng cho năm thứ hai.
▶ Đối với chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh:

  • Cần đạt CEFR B1 khi nộp hồ sơ (Tương đương: TOEFL ITP 460+, TOEFL iBT 42+, TOEIC 550+, IELTS 4.0+).
  • Bắt buộc đạt TOCFL A2 (Tiếng Hoa) trước học kỳ 4 để đáp ứng điều kiện duy trì học bổng.
🎓 Điều kiện ứng tuyển
  • Là sinh viên quốc tế đã hoàn thành xong năm thứ 2 hoặc năm thứ 3 tại một trường Đại học/ Cao đẳng ở nước ngoài (Ví dụ: Việt Nam).
  • Hoặc những cá nhân đã sở hữu bằng Cử nhân (Tốt nghiệp Đại học).
🤝 Nghĩa vụ & Cam kết
  • Sinh viên cam kết ở lại Đài Loan làm việc cho các doanh nghiệp đã tham gia tài trợ chương trình học bổng này.
  • Thời gian làm việc cam kết: Tương đương với số năm mà sinh viên đã được nhận tài trợ (Tối thiểu là 2 năm).
  • Sau khi hoàn thành nghĩa vụ trên, sinh viên hoàn toàn được tự do lựa chọn tiếp tục ở lại Đài Loan làm việc hoặc trở về quê hương công tác.

Xem thêm: Du học Đài Loan 2026: Điều kiện, chi phí, học bổng, visa và những điều cần biết khác

Danh sách các trường tuyển sinh chương trình INTENSE 2026

Danh sách trường tại Việt Nam đủ điều kiện đăng ký du học hệ Intense

STT Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
1 Vietnam National University Hanoi Đại học Quốc gia Hà Nội
2 Ton Duc Thang University Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
3 Duy Tan University Đại học Duy Tân (DTU)
4 Nguyen Tat Thanh University Đại học Nguyễn Tất Thành (NTU)
5 Hanoi University of Science and Technology Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
6 Ho Chi Minh City University of Technology Trường Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh
7 Ho Chi Minh City University of Architecture Đại học Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh
8 University of Danang Đại học Đà Nẵng
9 Ho Chi Minh City University of Industry Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
10 Can Tho University Đại học Cần Thơ
11 Hue University Đại học Huế
12 Water Resources University Trường Đại học Thủy lợi
13 Vietnam National University Ho Chi Minh City Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
14 Ho Chi Minh City University of Technology and Education Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh
15 Ho Chi Minh City Open University Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh
16 Hanoi University of Mining and Geology Trường Đại học Mỏ – Địa chất
17 Hanoi Medical University Trường Đại học Y Hà Nội
18 Hanoi National University of Education Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
19 Vinh University Đại học Vinh
20 Thu Dau Mot University Trường Đại học Thủ Dầu Một
21 National Economics University Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
22 Le Quy Don Technical University Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
23 Ho Chi Minh City University of Food Industry Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh
24 Thai Nguyen University of Technology Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
25 Ho Chi Minh City University of Technical Education Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
26 Quy Nhon University Đại học Quy Nhơn
27 Thuongmai University Đại học Thương mại
28 Posts and Telecommunications Institute of Technology Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
29 Hung Yen University of Technology and Education Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
30 Electricity University Đại học Điện lực
31 Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
32 Ho Chi Minh City University of Agriculture and Forestry Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
33 University of Public Health Đại học Y tế Công cộng
34 Nong Lam University Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh
35 University of Transport and Communications Trường Đại học Giao thông Vận tải
36 Ho Chi Minh City University of Education Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh
37 Tra Vinh University Trường Đại học Trà Vinh
38 Dalat University Đại học Đà Lạt
39 Foreign Trade University Trường Đại học Ngoại thương
40 Hanoi School of Public Health Trường Đại học Y tế Công cộng
41 EVN University of Electricity Đại học Điện lực EVN
42 Thai Nguyen University Đại học Thái Nguyên
43 Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên
44 Hanoi Capital University Đại học Thủ đô Hà Nội
45 Thuyloi University Đại học Thủy lợi
46 Phenikaa University
47 University of Labor and Social Affairs Trường Đại học Lao động – Xã hội
48 Dong Thap University Đại học Đồng Tháp
49 Can Tho University of Medicine and Pharmacy
50 Hanoi University of Civil Engineering Trường Đại học Xây dựng
51 Hanoi Law University
52 RMIT University Vietnam
53 VNUHCM University of Science
54 VNUHCM International University Trường Đại học Quốc tế
55 Vietnam National University of Agriculture
56 University of Industrial Economics and Technology
57 Vietnamese-German University Đại học Việt – Đức
58 Academy of Policy and Development
59 An Giang University Đại học An Giang
60 Ho Chi Minh City University of Technology (HUTECH) Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH)
61 VNUHCM University of Information Technology Trường Đại học Công nghệ Thông tin
62 FPT University Đại học FPT
63 Saigon University Trường Đại học Sài Gòn
64 Baria Vungtau University
65 Hanoi Open University Đại học Mở Hà Nội
66 Nha Trang University Đại học Nha Trang
67 University of Economics and Law Trường Đại học Kinh tế và Luật
68 VinUniversity
69 Hanoi National University of Pedagogy Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
70 Hanoi University of Social Sciences and Humanities Trường Đại học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN
71 Tien Giang University
72 Da Nang University of Medical and Pharmaceutical Technology
73 Hue College of Agriculture and Forestry Trường Đại học Nông Lâm Huế
74 Hai Phong University Đại học Hải Phòng
75 Dong A University Trường Đại học Đông Á
76 Hanoi University Trường Đại học Hà Nội
77 University of Science and Technology of Hanoi (USTH) France University
78 Vietnam Academy of Social Sciences Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
79 Eastern University of Technology
80 Dong Nai University of Technology Đại học Công nghệ Đồng Nai
81 Ho Chi Minh City University of Transportation Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh
82 Western University Hanoi Đại học Thành Tây Hà Nội
83 Ho Chi Minh City University of Pedagogy
84 Hai Phong Medical University Đại học Y Dược Hải Phòng
85 University of Finance and Marketing
86 Hanoi University of Pharmacy Trường Đại học Dược Hà Nội
87 Mientrung University of Civil Engineering
88 Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology Đại học Dân lập Ngoại ngữ – Tin học TP. Hồ Chí Minh
89 Hanoi Pedagogical University No.2 Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
90 University of Technology & Management
91 Hanoi University of Natural Resources and Environment
92 Tay Bac University Đại học Tây Bắc
93 VNUHCM University of Social Sciences and Humanities
94 Hue College of Medicine Trường Đại học Y khoa Huế
95 University of Hai Duong
96 Pham Ngoc Thach University of Medicine Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
97 Quang Binh University Trường Đại học Quảng Bình
98 Can Tho University of Engineering and Technology
99 Hanoi University of Industry Đại học Công nghiệp Hà Nội
100 Vietnam Academy of Traditional Medicine and Pharmacy
101 University of Transport Technology Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
102 Hoa Sen University Đại học Hoa Sen (HSU)
103 Thai Binh University of Pharmacy Đại học Y Dược Thái Bình
104 Hanoi University of Home Affairs
105 Banking University Ho Chi Minh City Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
106 University of Languages and International Studies Trường Đại học Ngoại ngữ
107 Vinh University of Technical Education
108 Hanoi University of Architecture
109 Vietnam Maritime University Đại học Hàng hải
110 Ho Chi Minh City University of Culture
111 Binh Duong University Đại học Bình Dương (BDU)
112 Vietnam Forestry University Đại học Lâm nghiệp
113 Vinh University of Medicine
114 Van Lang University Đại học Văn Lang
115 Vietnam University of Fine Arts
116 University of Engineering and Technology Trường Đại học Công nghệ
117 Tay Do University
118 Vietnam University of Commerce Đại học Thương mại
119 Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam
120 Vietnamese Women’s Academy
121 University of Sciences Hue City
122 Ho Chi Minh City University of Economics and Finance (UEF) Đại học Kinh tế – Tài chính TP.HCM
123 Can Tho University of Technology Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ
124 Hanoi University of Law Trường Đại học Luật Hà Nội
125 Court Academy
126 Saigon International University (SIU) Đại học Quốc tế Sài Gòn
127 Ho Chi Minh City University of Law Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh
128 Academy of Finance Học viện Tài chính – Kế toán
129 Banking Academy of Vietnam Học viện Ngân hàng Việt Nam
130 Hai Duong University of Medical Technology Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
131 Fulbright University Vietnam Đại học Fulbright Việt Nam
132 Southern Can Tho University Đại học Nam Cần Thơ
133 East Asia University of Technology Đại học Công nghệ Đông Á
134 Hanoi University of Business and Technology (HUBT) Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
135 Institute of Post and Telecommunications Technology – Ho Chi Minh City Campus Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông – Cơ sở TP.HCM
136 Hai Phong Private University Trường Đại học Dân lập Hải Phòng
137 Hong Bang International University Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
138 Hanoi Architectural University Đại học Kiến trúc Hà Nội
139 Lac Hong University Trường Đại học Lạc Hồng
140 Diplomatic Academy of Vietnam Học viện Ngoại giao Việt Nam
141 Hanoi University of Culture Đại học Văn hóa Hà Nội
142 Hue College of Economics Trường Đại học Kinh tế Huế
143 Saigon Technology University (STU) Đại học Công nghệ Sài Gòn
144 Ba Ria – Vung Tau University Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu
145 British University Vietnam
146 Academy of Civil Engineering Đại học Xây dựng Hà Nội
147 VNU Hanoi University of Science Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN
148 Tan Tao University (TTU) Đại học Tân Tạo
149 Thang Long University Đại học Thăng Long
150 PACE Institute of Leadership and Management Học Viện Quản Lý PACE
151 University of Technology and Education – University of Danang Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng
152 Van Hien University Đại học Văn Hiến
153 Hung Vuong University Đại học Hùng Vương Phú Thọ
154 National Academy of Public Administration Học viện Hành chính Việt Nam
155 University of Social Labor
156 Tay Nguyen University Đại học Tây Nguyên
157 Mekong University Đại học Cửu Long
158 Vietnam Aviation Academy Học viện Hàng không Việt Nam
159 Thai Nguyen University of Education
160 Academy of Cryptography Techniques of Vietnam Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
161 Hue College of Teacher Training Trường Đại học Sư phạm Huế
162 Vietnam – Korea University of Information and Communication Technology
163 Saigon Institute of Technology (SaigonTech)
164 Academy of Journalism and Communication Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
165 Ho Chi Minh City University of Arts Đại học Mỹ thuật TP. Hồ Chí Minh
166 Gia Dinh University Đại học Gia Định
167 Vietnam Military Medical Academy Học viện Quân y Việt Nam
168 University of Transport and Communications Ho Chi Minh City Phân hiệu Trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
169 Trade Union University Trường Đại học Công đoàn
170 Bac Giang University of Agriculture and Forestry Đại học Nông Lâm Bắc Giang
171 University of Education
Long An University of Economy and Industry
Trường Đại học Giáo dục
Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
172 Hanoi Industrial Textile Garment University Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
173 Dong Thap Community College Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
174 Thanh Do University Đại học Thành Đô
175 Nam Can Tho University
176 Ho Chi Minh City Conservatory Nhạc viện TP. Hồ Chí Minh
177 Dong Nai University Đại học Đồng Nai
178 Bac Lieu University Trường Đại học Bạc Liêu
179 East University of Technology
180 Vietnam National Academy of Music (Hanoi Conservatory of Music) Nhạc viện Hà Nội
181 Vietnam National University Hanoi – School of Business Khoa Quản trị và Kinh doanh, ĐHQGHN
182 Vietnam University of Traditional Medicine Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam
183 Vo Truong Toan University (VTTU) Đại học Võ Trường Toản
184 University of Finance and Accountancy Đại học Tài chính – Kế toán
185 Vietnam Academy of Science and Technology Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
186 Vietnam Academy of Military Science Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
187 Dong Do University Trường Đại học Đông Đô
188 Asian Institute of Technology Center in Vietnam
189 London College for Design & Fashion Vietnam
190 University of Labour and Social Affairs CSII Đại học Lao động – Xã hội (Cơ sở phía Nam)
191 Vietnam Naval Academy Học viện Hải quân Việt Nam
192 Phuong Dong University Đại học Phương Đông
193 Vietnam Air and Air Defense Forces Academy Học viện Phòng không – Không quân Việt Nam
194 Binh Duong University of Economics and Technology
195 Vietnam Academy of Logistics Học viện Hậu cần Việt Nam
196 Phu Xuan University Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
197 Asian Institute of Technology Center in Vietnam (AITCV)
198 National Institute of Education Management Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
199 Van Xuan University of Technology Đại học Công nghệ Vạn Xuân (VXUT)
200 Border Defense Force Academy Học viện Biên phòng Việt Nam
201 Thai Binh University Trường Đại học Thái Bình
202 Quang Trung University Đại học Quang Trung
203 HCMC Hung Vuong University Đại học Hùng Vương TP.HCM
204 Ocean University Vietnam
205 Graduate Academy of Social Sciences Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
206 Graduate University of Science and Technology Học viện Khoa học & Công nghệ
207 Vietnam Military Academy – Dalat Học viện Lục quân Đà Lạt
208 Kien Giang College Trường Cao đẳng Kiên Giang
209 Hue Conservatory Nhạc viện Huế
210 International Training Institute for Materials Science
211 Vietnam Military Political Academy Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
212 Vietnam National University – Center for International Education Viện Đào tạo Quốc tế
213 Hue College of Arts Trường Đại học Nghệ thuật Huế
214 Bac Ha International University Đại học Quốc tế Bắc Hà
215 Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration
216 Institute for Resources and Environment Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên & Môi trường
217 Phuong Nam Economics Techniques College Trường Trung cấp Phương Nam
218 Hanoi University of Industrial Fine Arts Đại học Mỹ thuật Công nghiệp Hà Nội
219 Thu Duc College of Technology
220 Hanoi Polytechnic College (HPC)
221 Dai Nam University
222 Hoa Binh University
223 College Electromechanical Build Vietnam – Soviet
224 Thai Binh Duong University
225 Nam Dinh Industrial College
226 University of Languages & International Studies – VNU Hanoi
227 The University of Da Nang
228 Vietnam Women Academy
229 Hanoi Architectural University
230 Hanoi Pedagogical University 2
231 Thai Nguyen University of Technology
232 Thai Nguyen University of Economics and Business Administration
233 Thang Long University
234 Hanoi University of Science and Technology
235 Hanoi Open University
236 Phuong Dong University
237 Dong A University
238 Duy Tan University
239 Information Technology College Ho Chi Minh City
240 Van Lang University
241 Lac Hong University
242 Thu Dau Mot University
243 Ho Chi Minh City Open University
244 HUTECH University of Technology
245 University of Economics Ho Chi Minh City
246 Ho Chi Minh City University of Technology
247 Hanoi University of Science and Technology
248 Hanoi Open University
249 University of Languages and International Studies
250 University of Economics – Technology for Industries
251 University of Transport Technology
252 Hanoi Architectural University
253 Saigon Technology College Vietnam National University of Agriculture
254 School of Mechanical Engineering – Hanoi University of Science and Technology
255 Ho Chi Minh City University of Industry
256 The Saigon International University

Danh sách các trường đại học tại Đài Loan

STT Tên Trường Bậc Đào tạo Tên Ngành Ngôn ngữ
1
國立陽明交通大學
Đại học Quốc lập Giao thông Dương Minh
Thạc sĩ Chương trình đào tạo đặc biệt dành cho nhân tài quốc tế trong lĩnh vực dẫn Tiếng Anh
Thạc sĩ Khóa học máy tính Tiếng Anh
2
國立臺灣大學
Đại học Quốc lập Đài Loan
Thạc sĩ Công nghệ bán dẫn Tiếng Trung
Thạc sĩ Tài chính công nghệ Tiếng Trung
Thạc sĩ Khoa học và Kỹ thuật Toán học Tiếng Trung
3
國立清華大學
Đại học Quốc lập Thanh Hoa
Thạc sĩ Chương trình Thiết kế IC và Bản dẫn Quốc tế (ISICP) Tiếng Trung
4
國立成功大學
Đại học Quốc lập Thành Công
Thạc sĩ Khoa học máy tính (Hợp tác với doanh nghiệp AU Optronics) Tiếng Trung
Thạc sĩ Kỹ thuật cơ khí (Hợp tác với công ty AU Optronics) Tiếng Trung
Thạc sĩ Kỹ thuật điện (Hợp tác với công ty AU Optronics) Tiếng Trung
5
國立臺灣科技大學
Đại học KH & CN Quốc lập Đài Loan
Thạc sĩ Công nghệ sản xuất thông minh Tiếng Anh
6
佛光大學
Đại học Phật Quang
Liên thông ĐH (2 năm) Công nghệ thông tin và truyền thông Trung/Anh
7
亞洲大學
Đại học Á Châu
Thạc sĩ Tài chính – Ngân hàng (hợp tác với Đại học Nguyên Trí) Tiếng Anh
8
元智大學
Đại học Nguyên Trí
Thạc sĩ Khoa học Tài chính và Kế toán Quốc tế (Hợp tác Doanh nghiệp) Tiếng Trung
9
中國文化大學
Đại học Văn hóa Trung Quốc
Văn bằng 2 (2 năm) Công nghệ Sản xuất xanh Bền vững Tiếng Trung
Văn bằng 2 (2 năm) Quản lý Công trình Xây dựng (Hợp tác với JH Group) Tiếng Trung
Văn bằng 2 (2 năm) Kỹ thuật và Quản lý Công trình Xây dựng Tiếng Trung
Văn bằng 2 (2 năm) Công nghệ sản xuất PCB thông minh (Hợp tác với công ty ZDT) Tiếng Trung
10
國立聯合大學
Đại học Quốc lập Liên Hợp
Thạc sĩ Công nghệ Bền vững và Năng lượng Xanh Tiếng Trung
Thạc sĩ Sản xuất Thông minh Tiếng Trung
11
台鋼科技大學
Đại học KH & CN Đài Cương
Liên thông ĐH (2 năm) Thiết kế và Bảo trì Cơ – Điện tử Tiếng Trung
Liên thông ĐH (2 năm) Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hóa Tiếng Anh
Văn bằng 2 (2 năm) Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hóa Tiếng Anh
Liên thông ĐH (2 năm) Kỹ thuật Xây dựng Tiếng Trung
Liên thông ĐH (2 năm) Khoa học máy tính Tiếng Anh
Văn bằng 2 (2 năm) Khoa học máy tính Tiếng Anh
12
南臺科技大學
Đại học KH & CN Nam Đài
Liên thông ĐH (2 năm) Công nghệ sản xuất tiên tiến Tiếng Trung
13
國立虎尾科技大學
Đại học Quốc lập Formosa (Hổ Vĩ)
Thạc sĩ Công nghệ Sản xuất Xanh thông minh Tiếng Anh
Thạc sĩ Công nghệ Tự động hóa thông minh Tiếng Anh
14
國立勤益科技大學
Đại học KH & CN Quốc lập Cần Ích
Thạc sĩ Phát triển phần mềm Thông minh Tiếng Trung
Thạc sĩ Quản lý Sản xuất Thông minh (Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp) Tiếng Trung
Thạc sĩ Vật liệu tổng hợp (Khoa Hóa học và Kỹ thuật Vật liệu) Tiếng Trung
Thạc sĩ Công nghệ Sản xuất Tiên tiến Thông minh (Khoa Kỹ thuật Cơ khí) Tiếng Trung
Thạc sĩ Công nghệ Kiểm soát Môi trường và Tiết kiệm Năng lượng Tiếng Trung
15
國立中興大學
Đại học Quốc lập Trung Hưng
Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng Tiếng Anh
Thạc sĩ Khoa học Trí tuệ, Kỹ thuật và Công nghệ (ISET) Tiếng Anh
16
國立彰化師範大學
Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hóa
Thạc sĩ Khoa học Công nghệ Vật liệu – Sinh học và Giáo dục Tiếng Anh
Thạc sĩ Kỹ thuật Tiếng Anh
17
崑山科技大學
Đại học KH & CN Côn Sơn
Văn bằng 2 (2 năm) Kỹ thuật Điện tử Tiếng Trung
Văn bằng 2 (2 năm) Kỹ sư Máy móc thiết bị Tiếng Trung
Văn bằng 2 (2 năm) Công nghệ Sản xuất Tích hợp Cơ – Điện Tiếng Trung
18
大葉大學
Đại học Đại Diệp
Thạc sĩ Lập trình AI Tiếng Trung
Liên thông ĐH (2 năm) Quản lý Tài chính Tiếng Trung
Liên thông ĐH (2 năm) Chất bán dẫn Tiếng Anh
Liên thông ĐH (2 năm) Quản lý Dịch vụ Tiếng Trung
Liên thông ĐH (2 năm) Quản lý Tài sản Tiếng Trung
Liên thông ĐH (2 năm) Công nghệ Xanh Tiếng Trung
Liên thông ĐH (2 năm) Công nghệ Bán dẫn Tiếng Trung
Liên thông ĐH (2 năm) Công nghệ sản xuất thông minh Tiếng Trung
19
天主教輔仁大學
Đại học Công giáo Phụ Nhân
Thạc sĩ STEM (Khoa Hóa học, hợp tác với công ty Molecule) Tiếng Trung
Thạc sĩ Công nghệ Thực phẩm – Dinh dưỡng và Chăm sóc sức khỏe Tiếng Trung
Thạc sĩ STEM (Khoa Hóa học, hợp tác với công ty 盛吉) Tiếng Trung
Thạc sĩ STEM (Khoa Hóa học, hợp tác với công ty Holycell) Tiếng Trung
Thạc sĩ STEM (Khoa Hóa học, hợp tác với công ty Aleees) Tiếng Trung
Thạc sĩ Công nghệ Thực phẩm Tiếng Trung
Thạc sĩ Công nghệ Tích hợp Ứng dụng Quang – Điện Tiếng Trung
Thạc sĩ Dệt may Tiếng Trung
20
靜宜大學
Đại học Tịnh Nghi
Thạc sĩ Chương trình thuộc Viện Khoa học Tự nhiên Tiếng Anh
Thạc sĩ Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo trong Công nghệ Thực phẩm Tiếng Anh
21
大同大學
Đại học Tatung (Đại Đồng)
Thạc sĩ Kỹ thuật Điện – Tin (Viện Kỹ thuật) Tiếng Anh
Văn bằng 2 (2 năm) Kỹ thuật Điện – Tin (Viện Kỹ thuật) Tiếng Anh
22
龍華科技大學
Đại học KH & CN Long Hoa
Liên thông ĐH (2 năm) Kỹ thuật Điện tử (Lớp A) Tiếng Trung
Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử (Lớp D) Tiếng Anh
Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử (Lớp A) Tiếng Anh
Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử (Lớp B) Tiếng Anh
Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử (Lớp C) Tiếng Anh
23
景文科技大學
Đại học KH & CN Cảnh Văn
Văn bằng 2 (2 năm) Công nghệ Thông tin và Truyền thông Tiếng Trung
24
國立中正大學
Đại học Quốc lập Trung Chính
Thạc sĩ Công nghệ Sản xuất Thông minh Tiếng Anh
25
國立中央大學
Đại học Quốc lập Trung Ương
Thạc sĩ Khoa học Khí quyển Tiếng Anh
Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ khí Nâng cao Tiếng Anh
26
臺北醫學大學
Đại học Y Đài Bắc
Thạc sĩ Công nghệ Dược phẩm và Sinh học Quốc tế Tiếng Anh
Thạc sĩ Công nghệ Thiết bị Y tế Thông minh Tiếng Anh
27
國立臺北大學
Đại học Quốc lập Đài Bắc
Thạc sĩ Quản trị Y tế thông minh (Hợp tác với NVIDIA) Tiếng Anh
28
中華醫事科技大學
Đại học CN Y khoa Trung Hoa
Văn bằng 2 (2 năm) Y tế theo Định hướng STEM Tiếng Anh
29
東吳大學
Đại học Đông Ngô
Thạc sĩ Thương mại Tài chính và Khoa học Định phí Bảo hiểm Tiếng Anh
30
臺北市立大學
Đại học TP. Đài Bắc
Thạc sĩ Khoa học máy tính (Hợp tác với Galaxy và Openfind) Tiếng Trung
31
朝陽科技大學
Đại học KH & CN Triều Dương
Thạc sĩ Kỹ thuật Môi trường và Quản lý/ Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin Tiếng Trung
Văn bằng 2 (2 năm) Kỹ thuật Xây dựng và Công trình Tiếng Anh
Thạc sĩ Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp Tiếng Trung
32
國立臺北商業大學
Đại học Thương mại Quốc lập Đài Bắc
Thạc sĩ Trí tuệ nhân tạo và Kinh doanh Tiếng Trung
33
中原大學
Đại học Trung Nguyên
Thạc sĩ Bản dẫn (Viện Khoa học tự nhiên) Tiếng Trung
34
東海大學
Đại học Đông Hải
Thạc sĩ Đổi mới Số và Công nghệ Thông tin Tiếng Trung
35
淡江大學
Đại học Đạm Giang
Thạc sĩ Kinh tế và Thương mại quốc tế Tiếng Anh
Thạc sĩ Máy móc thông minh ứng dụng AI và sản xuất bền vững Tiếng Anh
Thạc sĩ Kiểm tra Chất bán dẫn và lượng tử Tiếng Anh
36
高雄醫學大學
Đại học Y Cao Hùng
Thạc sĩ Hóa học và Công nghệ Y sinh Tiếng Anh
37
正修科技大學
Đại học KH & CN Chính Tu
Liên thông ĐH (2 năm) Kỹ thuật Vẽ và Thực hành Thi công Xây dựng Tiếng Anh
Liên thông ĐH (2 năm) Thiết kế và Chế tạo Chính xác Tiếng Anh
Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử Tiếng Trung
38
大仁科技大學
Đại học KH & CN Đại Nhân
Liên thông ĐH (2 năm) Kỹ thuật Điện – Nước Tiếng Trung
39
中華大學
Đại học Trung Hoa
Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử Tiếng Anh
40
南開科技大學
Đại học KH & CN Nam Khai
Thạc sĩ Kỹ thuật Ô tô và Cơ điện Tiếng Trung
41
中信科技大學
Đại học KH & CN Trung Tín
Song bằng Công nghệ Thông tin Tiếng Anh
42
義守大學
Đại học Nghĩa Thủ
Văn bằng 2 (2 năm) Kỹ thuật Thiết bị (Equipment Engineering) Tiếng Anh

Tại sao chọn UOE để đăng ký du học Đài Loan hệ Intense?

Giữa hàng trăm trung tâm tư vấn, Du học UOE tự hào là đơn vị tiên phong và uy tín hàng đầu trong việc kết nối sinh viên Việt Nam với chương trình Intense (Hệ chuyên ban quốc tế) tại Đài Loan. Dưới đây là những lý do vì sao UOE là “trạm dừng chân” lý tưởng cho hành trình của bạn:

🤝 Đối tác chiến lược của các trường Top đầu

UOE không thông qua trung gian. Chúng tôi làm việc trực tiếp với các trường đại học uy tín tại Đài Loan (như Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân, Long Hoa, Dục Đạt…) để cập nhật chỉ tiêu tuyển sinh hệ Intense sớm nhất. Điều này giúp hồ sơ của bạn luôn được ưu tiên xử lý.

🏆 Tỷ lệ đậu Visa & Học bổng tuyệt đối

Với kinh nghiệm xử lý hàng ngàn bộ hồ sơ, đội ngũ chuyên gia tại UOE am hiểu tường tận quy trình xét duyệt của Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc. Chúng tôi hỗ trợ bạn:

  • Tối ưu hóa hồ sơ năng lực để “săn” học bổng miễn 100% học phí kỳ đầu hoặc cả năm.
  • Luyện phỏng vấn 1:1, giúp bạn tự tin vượt qua kỳ kiểm tra của nhà trường và đại sứ quán.

💎 Minh bạch 100% về chi phí

Tại UOE, sự trung thực là kim chỉ nam. Mọi khoản chi phí từ phí dịch vụ, học phí đến sinh hoạt phí đều được liệt kê rõ ràng trong hợp đồng. Chúng tôi cam kết không có các khoản “phí ẩn” gây khó khăn cho gia đình và học sinh trong quá trình du học.

🛡️ Mạng lưới hỗ trợ sinh viên 24/7

Hành trình của UOE không dừng lại sau khi bạn bay. Chúng tôi có cộng đồng sinh viên và đại diện hỗ trợ ngay tại Đài Loan để:

  • Hỗ trợ làm thủ tục nhập học, làm thẻ cư trú (ARC).
  • Kết nối với các doanh nghiệp thực tập uy tín theo đúng hệ Intense.

📌 Gặp ngay chuyên viên tư vấn du học 20 năm kinh nghiệm để được tư vấn miễn phí: 📞 0941.57.9922 ; 0354.01.5226 hoặc 0911.75.0606

Tại sao chọn UOE để đăng ký du học Đài Loan hệ IntenseDanh sách trường Đài Loan tuyển sinh chương trình INTENSE 2026

Hãy hành động ngay hôm nay: Chuẩn bị hồ sơ, luyện ngoại ngữ. Liên hệ UOE để được hỗ trợ miễn phí từ A đến Z nhé.

📌 Gặp ngay chuyên viên tư vấn du học 20 năm kinh nghiệm để được tư vấn miễn phí: 📞 0941.57.9922 ; 0354.01.5226 hoặc 0911.75.0606

0794.43.1133