CIHE Australia – Lựa Chọn Du Học Úc Tiết Kiệm Tại Sydney, Canberra Và Perth
Giới thiệu về CIHE Australia
CIHE Australia là cơ sở giáo dục đại học độc lập, cung cấp các chương trình cấp bằng được công nhận và định hướng rõ ràng theo nhu cầu nghề nghiệp. Thay vì mô hình đại học quy mô lớn, trường phát triển theo hướng tinh gọn, chú trọng giảng dạy cá nhân hóa, học tập thực tiễn và hỗ trợ sinh viên xuyên suốt quá trình học.
Cộng đồng sinh viên tại CIHE Australia đến từ nhiều quốc gia, nền tảng học tập và kinh nghiệm khác nhau. Nhà trường hướng đến môi trường học tập cởi mở, tôn trọng sự đa dạng và gắn kiến thức trên lớp với những yêu cầu thực tế của thị trường lao động.

Vì sao sinh viên lựa chọn CIHE Australia?
Mô hình lớp học quy mô nhỏ
CIHE Australia phát triển môi trường học tập gần gũi với lớp học quy mô nhỏ, phương pháp giảng dạy theo hình thức workshop và khả năng tiếp cận giảng viên thuận tiện hơn. Nhờ đó, sinh viên có thêm cơ hội trao đổi, đặt câu hỏi và nhận phản hồi trực tiếp trong quá trình học. Đây cũng là những đặc điểm được CIHE nhấn mạnh trong mô hình đào tạo của trường.
Nhờ đó, sinh viên có nhiều cơ hội:
- Trao đổi trực tiếp với giảng viên.
- Nhận phản hồi cụ thể về bài tập.
- Được hỗ trợ khi gặp khó khăn trong quá trình học.
- Tăng khả năng giao tiếp và làm việc nhóm.
Mô hình này đặc biệt phù hợp với sinh viên quốc tế đang cần thời gian làm quen với phương pháp học tập tại Úc.
Chương trình học gắn với thực tế
Các chương trình tại CIHE Australia được xây dựng theo định hướng thực tiễn và nhu cầu nghề nghiệp.
Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn tham gia:
- Bài tập tình huống.
- Dự án ứng dụng.
- Hoạt động làm việc nhóm.
- Bài đánh giá gắn với bối cảnh nghề nghiệp.
- Kỳ thực tập hoặc hoạt động trải nghiệm thực tế tùy chương trình.
Qua đó, người học có thể từng bước phát triển kỹ năng chuyên môn và chuẩn bị tốt hơn cho công việc sau tốt nghiệp.
Hỗ trợ sinh viên trong suốt quá trình học
Bên cạnh hỗ trợ học thuật, CIHE Australia còn chú trọng đến khả năng hòa nhập và phát triển cá nhân của sinh viên.
Nhà trường cung cấp các hình thức hỗ trợ về:
- Tiếng Anh học thuật.
- Kỹ năng học tập.
- Sức khỏe và đời sống sinh viên.
- Định hướng nghề nghiệp.
- Chuẩn bị hồ sơ xin việc.

Các ngành học nổi bật tại CIHE Australia
CIHE Australia đào tạo nhiều nhóm ngành có tính ứng dụng cao.
Kinh doanh và Quản trị
Một số chương trình tiêu biểu:
- Bachelor of Business.
- Master of Business Administration.
- Master of Business Administration Advanced.
Các chương trình giúp sinh viên phát triển kiến thức về quản trị, vận hành doanh nghiệp, kinh doanh và ra quyết định.
Kế toán
Các chương trình nổi bật gồm:
- Bachelor of Accounting.
- Master of Professional Accounting.
- Master of Professional Accounting Advanced.
Nội dung đào tạo tập trung vào kế toán tài chính, kiểm toán, thuế, quản trị tài chính và báo cáo tài chính.
Công nghệ thông tin
CIHE Australia hiện cung cấp:
- Bachelor of Information Technology.
- Master of Information Technology.
Sinh viên được học các kiến thức liên quan đến lập trình, hệ thống thông tin, mạng máy tính, dữ liệu và an ninh mạng.
Giáo dục mầm non
Các chương trình nổi bật:
- Bachelor of Education – Early Childhood.
- Graduate Diploma in Education – Early Childhood.
- Master of Teaching – Early Childhood Education.
Đây là nhóm ngành phù hợp với sinh viên yêu thích công việc giáo dục, chăm sóc và hỗ trợ sự phát triển của trẻ nhỏ.
Dịch vụ cộng đồng
Chương trình Bachelor of Community Services phù hợp với sinh viên muốn làm việc trong các lĩnh vực:
- Hỗ trợ cộng đồng.
- Dịch vụ xã hội.
- Phúc lợi.
- Chăm sóc cá nhân và gia đình.
Chương trình nghiên cứu
CIHE Australia còn cung cấp:
- Graduate Certificate in Research Methods.
- Master of Research.
Các chương trình phù hợp với sinh viên muốn phát triển kỹ năng nghiên cứu hoặc tiếp tục theo đuổi định hướng học thuật.
Chương trình tiếng Anh
Sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu tiếng Anh đầu vào có thể tìm hiểu:
- General English.
- English for Academic Purposes.
Lộ trình học sẽ được sắp xếp dựa trên trình độ tiếng Anh và yêu cầu của khóa chính.
Các campus của CIHE Australia
CIHE Australia hiện có 8 campus tại Úc, phân bố tại New South Wales, Australian Capital Territory và Western Australia.
Sydney và New South Wales
- North Sydney Campus.
- Miller Street Campus.
- Sydney CBD Campus.
- Hurstville Campus.
Canberra và Australian Capital Territory
- Gungahlin Campus.
- Belconnen Campus.
- Mitchell Campus.
Perth và Western Australia
- West Perth Campus.
Không phải mọi chương trình đều được tổ chức tại tất cả campus. Sinh viên cần kiểm tra địa điểm đào tạo của ngành trước khi nộp hồ sơ.
Điều kiện đầu vào CIHE Australia
Điều kiện nhập học có thể thay đổi theo từng ngành, bậc học và hồ sơ của sinh viên.
Chương trình Diploma và Cử nhân
Yêu cầu tham khảo:
- Tốt nghiệp THPT hoặc có bằng cấp tương đương.
- Đáp ứng điều kiện học thuật của chương trình.
- IELTS Academic khoảng 6.0 hoặc chứng chỉ tương đương.
- Một số chương trình có thể yêu cầu mức điểm thành phần tối thiểu.
- Các ngành Giáo dục có thể áp dụng yêu cầu tiếng Anh cao hơn.
Chương trình sau đại học
Yêu cầu tham khảo:
- Tốt nghiệp đại học hoặc có bằng cấp tương đương.
- Ngành học trước đó có thể cần phù hợp với chương trình đăng ký.
- IELTS Academic thường từ 6.5 hoặc chứng chỉ tương đương.
- Một số khóa học có thể xem xét kinh nghiệm làm việc, hồ sơ chuyên môn hoặc điều kiện bổ sung.
Mức IELTS 6.0 và 6.5 không áp dụng giống nhau cho toàn bộ chương trình. Vì vậy, không nên ghi một điều kiện chung cho tất cả các ngành mà cần kiểm tra trực tiếp tại trang khóa học cụ thể.
Học phí và các lựa chọn đào tạo tại CIHE – CIBT Australia năm 2026
Học phí CIHE Australia năm 2026
Điểm đáng chú ý trong bảng phí năm 2026 là CIHE áp dụng các mức học phí khác nhau theo chương trình và địa điểm học.
So với học phí chuẩn, một số mức ưu đãi tại NSW, ACT và WA có thể giúp sinh viên giảm khoảng 10–30% học phí mỗi kỳ. Chẳng hạn, Master of Professional Accounting tại NSW có mức học phí 7.700 AUD/kỳ, thấp hơn 30% so với mức chuẩn 11.000 AUD/kỳ. Bachelor of Accounting tại NSW có mức 6.750 AUD/kỳ, thấp hơn 25% so với mức chuẩn 9.000 AUD/kỳ.
Mức phí thực tế còn phụ thuộc vào ngành, campus, thời điểm nhập học và chính sách được áp dụng trong thư mời. Vì vậy, học sinh nên kiểm tra từng lựa chọn trước khi quyết định campus.
Số liệu này được tính từ bảng Price Guide 2026 do CIHE cung cấp.
*Bảng dưới đây thể hiện học phí chuẩn và mức học phí dự kiến sau khi áp dụng chính sách học bổng/ưu đãi theo từng khu vực học tập.
*Ghi chú: NSW là New South Wales, ACT là Australian Capital Territory và WA là Western Australia. Các cột tương ứng thể hiện mức học phí sau học bổng/ưu đãi áp dụng tại từng khu vực.
| Bậc học | Chương trình | Thời gian | Học phí chuẩn/kỳ | NSW sau học bổng/kỳ | ACT sau học bổng/kỳ | WA sau học bổng/kỳ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghiên cứu | Master of Research | 2 năm – 4 kỳ | 17.000 AUD | 14.450 AUD | 14.450 AUD | 17.000 AUD |
| Sau đại học | Graduate Diploma in Education – Early Childhood | 1 năm – 2 kỳ | 13.000 AUD | 11.250 AUD | 12.500 AUD | 12.500 AUD |
| Sau đại học | Master of Teaching – Early Childhood Education | 2 năm – 4 kỳ | 13.000 AUD | 12.500 AUD | 12.500 AUD | 12.500 AUD |
| Sau đại học | Master of Professional Accounting | 1,5 năm – 3 kỳ | 11.000 AUD | 7.700 AUD | 9.900 AUD | Không áp dụng |
| Sau đại học | Master of Professional Accounting Advanced | 2 năm – 4 kỳ | 11.000 AUD | 7.700 AUD | 9.900 AUD | Không áp dụng |
| Sau đại học | Master of Information Technology | 2 năm – 4 kỳ | 11.000 AUD | 8.250 AUD | 10.450 AUD | 8.800 AUD |
| Sau đại học | Master of Business Administration | 1,5 năm – 3 kỳ | 11.000 AUD | 8.250 AUD | 9.900 AUD | 8.800 AUD |
| Sau đại học | Master of Business Administration Advanced | 2 năm – 4 kỳ | 11.000 AUD | 8.250 AUD | 9.900 AUD | 8.800 AUD |
| Sau đại học | Graduate Certificate in Business Administration | 6 tháng – 1 kỳ | 11.000 AUD | 8.250 AUD | 9.900 AUD | Không áp dụng |
| Đại học | Bachelor of Accounting | 3 năm – 6 kỳ | 9.000 AUD | 6.750 AUD | 7.200 AUD | Không áp dụng |
| Đại học | Bachelor of Information Technology | 3 năm – 6 kỳ | 9.000 AUD | 7.650 AUD | 7.650 AUD | Không áp dụng |
| Đại học | Bachelor of Education – Early Childhood | 4 năm – 8 kỳ | 10.000 AUD | 8.500 AUD | 10.000 AUD | 10.000 AUD |
| Đại học | Bachelor of Business | 3 năm – 6 kỳ | 9.000 AUD | 7.200 AUD | 7.650 AUD | Không áp dụng |
| Tiếng Anh | English for Academic Purposes – EAP 1–3 | Theo lộ trình | 300 AUD/tuần | — | — | — |
| Tiếng Anh | General English | Theo lộ trình | 210 AUD/tuần | — | — | — |
Phí bổ sung tại CIHE Australia:
- Phí ghi danh: 350 AUD.
- Phí placement và tài liệu ngành Giáo dục Mầm non: 200 AUD/kỳ.
- Các kỳ nhập học năm 2026: 09/03, 20/07 và 23/11.
Mức học phí ưu đãi có sự khác nhau giữa NSW, ACT và WA, đồng thời phụ thuộc vào chương trình và campus đăng ký.
CIBT Australia có liên hệ như thế nào với CIHE?
Bên cạnh các chương trình giáo dục đại học tại CIHE, học sinh có thể tìm hiểu thêm các khóa đào tạo nghề tại CIBT Australia.
CIBT cung cấp các chương trình Certificate, Diploma và Advanced Diploma trong những lĩnh vực như Giáo dục Mầm non, Công nghệ thông tin, Marketing, Quản trị, Nhà hàng – Khách sạn và Dịch vụ cộng đồng.
Đây là lựa chọn phù hợp với học sinh muốn bắt đầu từ chương trình nghề, xây dựng kiến thức thực hành trước khi tiếp tục xem xét lộ trình học lên bậc cao hơn. Điều kiện chuyển tiếp và số tín chỉ được công nhận sẽ phụ thuộc vào chương trình đã học, ngành đăng ký và kết quả xét hồ sơ của trường.
| Nhóm ngành | Chương trình | Thời gian | Campus | Học phí quốc tế toàn khóa | Học phí/kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Mầm non | Certificate III in Early Childhood Education and Care | 52 tuần – 4 kỳ | NSW/ACT | 8.000 AUD | 2.000 AUD |
| Giáo dục Mầm non | Diploma of Early Childhood Education and Care | 52 tuần – 4 kỳ | NSW/ACT | 8.000 AUD | 2.000 AUD |
| Dịch vụ cộng đồng | Certificate III in Individual Support – Ageing and Disability | 52 tuần – 4 kỳ | NSW/ACT | 8.000 AUD | 2.000 AUD |
| Dịch vụ cộng đồng | Diploma of Community Services | 104 tuần – 8 kỳ | NSW/ACT | 16.000 AUD | 2.000 AUD |
| Marketing | Certificate IV in Marketing and Communication | 52 tuần – 4 kỳ | NSW | 8.000 AUD | 2.000 AUD |
| Marketing | Diploma of Marketing and Communication | 78 tuần – 6 kỳ | NSW | 12.000 AUD | 2.000 AUD |
| Marketing | Advanced Diploma of Marketing and Communication | 78 tuần – 6 kỳ | NSW | 12.000 AUD | 2.000 AUD |
| Công nghệ thông tin | Diploma of Information Technology | 65 tuần – 5 kỳ | NSW/ACT | 10.000 AUD | 2.000 AUD |
| Công nghệ thông tin | Advanced Diploma of Information Technology | 52 tuần – 4 kỳ | NSW/ACT | 8.000 AUD | 2.000 AUD |
| Quản trị | Certificate IV in Leadership and Management | 52 tuần – 4 kỳ | NSW | 8.000 AUD | 2.000 AUD |
| Quản trị | Diploma of Leadership and Management | 52 tuần – 4 kỳ | NSW/ACT | 8.000 AUD | 2.000 AUD |
| Quản trị | Advanced Diploma of Leadership and Management | 65 tuần – 5 kỳ | NSW/ACT | 10.000 AUD | 2.000 AUD |
| Quản trị | Graduate Diploma of Management – Learning | 104 tuần – 8 kỳ | NSW/ACT | 16.000 AUD | 2.000 AUD |
| Nhà hàng – Khách sạn | Certificate IV in Kitchen Management | 78 tuần – 6 kỳ | NSW | 12.000 AUD | 2.000 AUD |
| Nhà hàng – Khách sạn | Diploma of Hospitality Management | 26 tuần – 2 kỳ | NSW | 4.000 AUD | 2.000 AUD |
| Quản lý dự án | Diploma of Project Management – Construction | 50 tuần – 4 kỳ | NSW | 8.000 AUD | 2.000 AUD |
Phí bổ sung tại CIBT Australia:
- Phí ghi danh: 350 AUD.
- Phí tài liệu thông thường: 50 AUD/kỳ.
- Ngành Early Childhood Education and Care: phí thực hành 150 AUD/kỳ.
- Ngành Individual Support và Community Services: phí thực hành 150 AUD/kỳ.
- Certificate IV in Kitchen Management: 750 AUD trong kỳ 1 và kỳ 2, sau đó 50 AUD/kỳ từ kỳ 3.
Các đợt nhập học năm 2026 gồm tháng 4, tháng 5, tháng 7, tháng 8, tháng 9 và tháng 11, tùy chương trình.
Học bổng CIHE Australia
Bên cạnh mức học phí ưu đãi theo campus, CIHE Australia còn triển khai các chính sách học bổng dành cho sinh viên trong năm 2026. Website của trường hiện xác nhận có các chương trình học bổng cho cả sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế.
Theo thông tin tuyển sinh UOE nhận được từ đại diện trường, sinh viên Việt Nam có thể được xem xét:
- Học bổng đầu vào lên đến 30% học phí, tùy hồ sơ.
- Dean Scholarship 15% học phí dành cho sinh viên đáp ứng yêu cầu về thành tích học tập.
- Chính sách hoàn phí thi chứng chỉ tiếng Anh khi sinh viên nhập học.
Tùy vào kết quả học tập và chương trình đăng ký, sinh viên có thể được xem xét mức học bổng phù hợp theo chính sách của trường từng kỳ.
Du học CIHE Australia cùng UOE
Việc lựa chọn chương trình tại CIHE Australia không nên chỉ dựa vào mức học phí. Học sinh cần xem xét đồng thời ngành học, campus, điều kiện tiếng Anh, thời gian đào tạo, khả năng nhận ưu đãi và ngân sách dự kiến của gia đình.
UOE hỗ trợ học sinh:
- Kiểm tra điều kiện học thuật và tiếng Anh.
- Tư vấn ngành học, bậc học và campus phù hợp.
- Cập nhật học phí, học bổng và kỳ nhập học.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ nhập học.
- Theo dõi tiến trình hồ sơ và hỗ trợ các thủ tục trước khi sang Úc.
Với nhiều ngành học ứng dụng, lớp học quy mô nhỏ và mức học phí ưu đãi khác nhau theo campus, CIHE Australia là lựa chọn đáng cân nhắc đối với học sinh đang tìm kiếm một lộ trình du học Úc phù hợp với khả năng tài chính.
Điền thông tin cơ bản để chuyên gia UOE hỗ trợ sớm nhất.Đăng ký tư vấn 1:1

